베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quý khách" (1)
quý khách

영어
명사customer
Quý khách vui lòng ngồi chờ.
Dear guest, please wait a moment.
관련 단어 "quý khách" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quý khách" (3)
Quý khách vui lòng ngồi chờ.
Dear guest, please wait a moment.
Quý khách có thể nhận phòng sau 14h.
You can check in after 2 p.m.
quý khách có cần dùng túi ni lông không ạ?
Would you like a plastic bag?
